Bảng giá xe Howo | giá xe tải Howo tại Bình Dương | đại lý bán xe đầu kéo Howo giá rẻ

  • 28-08-2017
  • |
  • Lượt xem: 153

Howo là thương hiệu chuyên xe tải hạng nặng số 1 Trung Quốc thuộc tập đoàn CNHTC ( viết tắt của CHINA NATIONAL HEAVY DUTY TRUCK GROUP CO., LTD ) Các Nhà máy sản xuất chính của tập đoàn Sino Truk nằm tại thành phố Tế Nam tỉnh Sơn Đông,Trung Quốc đây cũng chính là cái nôi của ngành công nghiệp sản xuất xe tải nặng của quốc gia này


Ngay từ những ngày đầu thành lập, tập đoàn Sino Truk đã nhập khẩu toàn bộ dây chuyền công nghệ sản xuất xe tải nặng của hãng Steyer (Cộng hòa Áo) đồng thời bắt tay hợp tác với hãng xe tải hàng đầu thế giới là Volvo của Thụy Điển, du nhập những công nghệ tiên tiến nhất từ hãng này giúp cải tiến hoàn toàn cũng như nâng cao chất lượng sản phẩm.

Giá xe howo

Bằng việc liên tục cho  ra mắt các sản phẩm mới ở nhiều phân khúc khác nhau đã giúp tập đoàn Sino Truk luôn đứng đầu ở thị trường Trung Quốc về doanh số bán ra, nhờ đó các sản xe tải - xe ben - xe đầu kéo mang thương hiệu Howo Sino Truk đã chiếm được lòng tin của nhiều người dùng ở Việt Nam, giúp đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển của người dùng.

Dưới đây, chúng tôi xin kính gửi đến Quý Khách bảng giá xe Howo được cung cấp bởi Ô Tô Hòa Phát mới nhất hiện nay, giúp Quý Khách có thể cân đối, đồng thời lựa chọn cho mình 1 chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu.

 
Loại xe Giá Thời gian Ghi chú
XE ĐẦU KÉO HOWO
Xe đầu kéo 4X2, động cơ 266HP, cabin HOHAN
 - Động cơ 270Hp phù hợp sức chở thông thường, tiết kiệm.
- SỐ CẦU: 4X2, Lốp : 1100R20
 - Hộp số 12, số có số truyền tăng, tăng hiệu quả sử dụng và tiết kiệm nhiên liêu.
580,000,000 CN  
Xe đầu kéo 4X2, động cơ 266HP, cabin HOHAN
 - Động cơ 270Hp phù hợp sức chở thông thường, tiết kiệm.
- SỐ CẦU: 4X2, Lốp : 1100R20
 - Hộp số 12, số có số truyền tăng, tăng hiệu quả sử dụng và tiết kiệm nhiên liêu.
560,000,000 CN  
Xe đầu kéo 6X4, động cơ 340 HP, cabin T5 - Cabin 1 gường (ZZ4257N324GC1)
 - Động cơ MAN,công suất 340 phù hợp sức chở thông thường, tiết kiệm.
- SỐ CẦU: 6X4, Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Hộp số 12, số có số truyền tăng, tăng hiệu quả sử dụng và tiết kiệm nhiên liêu.
 - Cabin MAN T5 kiểu dáng đẹp, tính tiện nghi cao.
 - Cầu MAN chịu tải trọng lớn.
- MÀU BẠC

860,000,000


 
CN  
Xe đầu kéo 6X4, động cơ 340 HP, cabin T5- Cabin 2 gường (ZZ4257N324GC1)
 - Động cơ MAN,công suất 340 phù hợp sức chở thông thường, tiết kiệm.
- SỐ CẦU: 6X4, Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Hộp số 12, số có số truyền tăng, tăng hiệu quả sử dụng và tiết kiệm nhiên liêu.
 - Cabin MAN T5 kiểu dáng đẹp, tính tiện nghi cao.
 - Cầu MAN chịu tải trọng lớn.
- MÀU BẠC

865,000,000

 
CN  
Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, 12 Số, Cầu dầu
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 1 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
955,000,000 CN HG
NK
Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, 12 Số, Cầu dầu
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
960,000,000 CN HG
NK
Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, 12 Số, Cầu Láp
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
895,000,000 CN HG
NK
Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, 16 Số, Cầu Láp
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
895,000,000 CN HG
NK
Xe đầu kéo 6X4, động cơ 420 HP, Cabin A7, 12 Số, Cầu dầu
- Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin full option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
1005000000 CN HG
NK
Xe đầu kéo 6X4, động cơ 420 HP, Cabin A7, 16 Số, Cầu Láp,
- Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin full option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
1005000000 CN HG
NK
Xe đầu kéo 6X4, động cơ 420 HP, Cabin A7, 16 Số, Cầu dầu
- Chiều dài cơ sở : 3225+1350, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin full option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
1052000000 CN HG
NK
Xe đầu kéo 6X4, động cơ 420 HP, Cabin A7, 16 Số, Cầu Man,
- Chiều dài cơ sở : 3225+1350, CẦU 4.11, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin full option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
1010000000 CN HG
NK
Xe đầu kéo 6X4, động cơ 420 HP, Cabin A7, 16 Số, Cầu Man,
- Chiều dài cơ sở : 3225+1350, CẦU LÁP/DẦU 4.11, 2 Gường
 - Lốp : 1200R20 loại 22PR
 - Ca bin full option, gương điện, kính điện…
- Màu: Bạc, trắng, xanh
945,000,000 CN TMT
Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, CẦU MAN, 10 Số, Cầu Láp: Hộp số đồng tốc, Hộp số Nhôm hoặc Gang, bình hơi Inox, gầm sáng Cao, Cabin Cao cấp
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350
 - Lốp : 12R22.5, Lốp không xăm, có dè chằn bùn
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện, Bình hơi bằng hợp kim inox
- Màu: Bạc, xanh
950,000,000 CN HG

OR

TH
Xe đầu kéo, động cơ 375 Hp, Cabin Howo A7, CẦU MAN, 10 Số, Cầu Láp/Dầu: Hộp số đồng tốc, Hộp số Nhôm hoặc Gang, bình hơi Inox, gầm sáng Cao, Cabin Cao cấp
 - Chiều dài cơ sở : 3225+1350
 - Lốp : 12R22.5, Lốp không xăm, có dè chằn bùn
 - Ca bin đủ option, gương điện, kính điện, Bình hơi bằng hợp kim inox
- Màu: Bạc, xanh
905,000,000 CN TMT
XE TẢI HOWO
Xe tải Howo 8x4 chassis không thùng (TMT ST336180T), có bản vẽ, Tải trọng 17T910, động cơ 336Hp, Cabin HT17, Ghế hơi, kính điện, Có điều hòa
- Hộp số 19710TL, 10 Tiến, 2 lùi; cầu 4.875
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.350 x 7,85/ 2.150 m
- Tổng tải trọng: 29T65; Tải trọng: 17T91; 2 Gường
- Lốp: 12R22.5
950,000,000 CN TMT

CHASI
Xe tải Howo 8x4 CÓ THÙNG INOX+ bản vẽ (TMT ST336180T), Tải trọng 17T99, động cơ 340Hp, Cabin HT17, Ghế hơi, kính điện, Có điều hòa
- Hộp số 19710TL, 10 Tiến, 2 lùi; cầu 4.875
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.350 x 7,85/ 2.150 m
- Tổng tải trọng: 29T65; Tải trọng: 17T91; 2 Gường
- Lốp: 12R22.5
1,100,000,000 CN TMT

Thùng
VN
Xe tải Howo 10x4 chassis không thùng - có bản vẽ (TMT ST336220T) , Tải trọng 22T1, động cơ 340Hp, Cabin HT17, Ghế hơi, kính điện, Có điều hòa
- Hộp số 19710TL, 10 Tiến, 2 lùi; cầu 5.286
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.350 x 7,80/2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 21T9; 2 Gường
- Lốp: 12R22.5
1,120,000,000 CN TMT

Thùng
VN
Xe tải Howo 10x4 Có THÙNG INOX + bản vẽ (TMT ST336220T) , Tải trọng 22T1, động cơ 340Hp, Cabin HT17, Ghế hơi, kính điện, Có điều hòa
- Hộp số 19710TL, 10 Tiến, 2 lùi; cầu 5.286
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.490 x 2.350 x 7,80/2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 21T9; 2 Gường
- Lốp: 12R22.5
1,235,000,000 CN TMT

Thùng
VN
Xe tải 17T95 có Thùng đóng trong nướcT5G, 8x4, động cơ 310Hp, có điều hòa, 2 Gường
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.520 x 2.4 x 700/2.15 m
- Tổng tải trọng: 29T7; Tải trọng: 17T95; Tự trọng: 11T62;
- Lốp: 11-20, Lốp bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi, có đồng tốc
1,200,000,000 CN ĐN

Thùng
VN
Xe tải 21T9 có Thùng đóng trong nướcT5G, 10x4, động cơ 340Hp, có điều hòa, 2 Gường
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.550 x 2.36 x 830/2.15 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 21T9; Tự trọng: 11T97;
- Lốp: 11R20, Lốp bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi, có đồng tốc
- Màu: đỏ
1,345,000,000 CN ĐN

Thùng
VN
Xe tải Dongfeng 6x2 Chassis CẦU NÂNG HẠ , Tải trọng 15T1, động cơ 240Hp, loại TMT KC240151T, Cabin Thiên Duyệt, có điều hòa
- Kích thước thùng lọt lòng:
- Tổng tải trọng: 24T; Tải trọng: 15T1; Tự trọng:           ; 1 Gường
- Lốp: 11-20
840,000,000 CN TMT
LR
Xe tải  Dongfeng 6x2 CẦU NÂNG HẠ , có thùng mui phủ vách inox Nhà máy Tmt, Tải trọng 15T1, động cơ 240Hp, loại TMT KC240151T, Cabin Thiên Duyệt, có điều hòa
- Kích thước thùng lọt lòng:
- Tổng tải trọng: 24T; Tải trọng: 15T1; Tự trọng:           ; 1 Gường
- Lốp: 11-20
930,000,000 CN TMT
LR
Xe tải  Dongfeng 6x2 Chassis , Tải trọng 14T5, động cơ 240Hp, loại TMTKC240T, Cabin Thiên Duyệt, có điều hòa
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.5 x 2.3 x 2.15 m
- Tổng tải trọng: 24T; Tải trọng: 14T5; Tự trọng: 9T2; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp bố thép DRC có ruột,  hộp số 10 tiến, 2 lùi (2 cấp)
720,000,000 CN TMT
LR
Xe tải  Dongfeng 6x2 có tôn thùng mui phủ  Nhà máy Tmt , Tải trọng 14T5, động cơ 240Hp, loại TMTKC240T, Cabin Thiên Duyệt, có điều hòa
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.5 x 2.3 x 2.15 m
- Tổng tải trọng: 24T; Tải trọng: 14T5; Tự trọng: 9T2; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp bố thép DRC có ruột,  hộp số 10 tiến, 2 lùi (2 cấp)
790,000,000 CN TMT
LR
Xe tải  Dongfeng 8x2 chassis có bản vẽ không thùng, Tải trọng 17T9, động cơ 310Hp, loại TMTDF310T-CBU, Cabin 916, Có điều hòa
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.300 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 30T; Tải trọng: 19T; Tự trọng: 11T; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp Tam giác bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi
910,000,000 CN TMT
LR
Xe tải  Dongfeng 8x2 có thùng tôn mui phủ vách tôn Nhà máy Tmt, Tải trọng 17T9, động cơ 310Hp, loại TMTDF310T-CBU, Cabin 916, Có điều hòa
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.300 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 30T; Tải trọng: 19T; Tự trọng: 11T; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp Tam giác bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi
980,000,000 CN TMT
LR
Xe tải 8x2 có thùng mui phủ vách inox Nhà máy Tmt, Tải trọng 17T9, động cơ 310Hp, loại TMTDF310T-CBU, Cabin 916, Có điều hòa
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.300 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 30T; Tải trọng: 19T; Tự trọng: 11T; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp Tam giác bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi
1,000,000,000 CN TMT
LR
Xe tải  Dongfeng 10x4 chassis có bản vẽ không thùng, Tải trọng 21T5, động cơ 310Hp, Loại TMTDF310215T-CBU, Cabin 916, Có điều hòa
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.350 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 21T5; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp Tam giác bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi
1,070,000,000 CN
 
TMT
LR
Xe tải  Dongfeng 10x4 có thùng mui phủ vách inox Nhà máy Tmt, Tải trọng 21T5, động cơ 310Hp, Loại TMTDF310215T-CBU, Cabin 916, Có điều hòa
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.350 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 21T5; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp Tam giác bố thép có ruột, hộp số 10 tiến, 2 lùi
1,170,000,000 CN TMT
LR
Xe tải  Dongfeng 10x4 Chassis có bản vẽ không thùng, Tải trọng 22T, động cơ 340Hp, loại TMTDF340220T-CBU, Cabin Thiên duyệt, Có điều hòa,
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.300 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 22T; Tự trọng: 11T7; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp bố thép DRC có ruột, hộp số 12 tiến, 2 lùi (2 cấp)
950,000,000 CN TMT
LR
Xe tải  Dongfeng 10x4 có thùng mui phủ vách inox Nhà máy Tmt, Tải trọng 22T, động cơ 340Hp, loại TMTDF340220T-CBU, Cabin Thiên duyệt, Có điều hòa,
- Kích thước thùng lọt lòng: 9.500 x 2.300 x 2.150 m
- Tổng tải trọng: 34T; Tải trọng: 22T; Tự trọng: 11T7; 1 Gường
- Lốp: 11-20, Lốp bố thép DRC có ruột, hộp số 12 tiến, 2 lùi (2 cấp)
1,050,000,000 CN TMT
LR
XE BEN HOWO
XE BEN DONGFENG 6X4 Lắp Ráp TMT, động cơ 240Hp Cabin Thiên Duyệt
 - Khối: 11M3, Tải trọng 13T1
 - Lốp: 11,00-20 DRC , có điều hòa
920,000,000 CN TMT
LR
2015
Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC
XE BEN 6X4 TMT SINO290D, động cơ 290Hp, Thùng VÁT, Ben đầu 
-Tải trọng 13T230
 - Kích thước dài thùng : 4800 x 2300/1500 x 1020 mm
 - Vách thùng 3 ly, sàn 4 ly
 - Lốp: 11R20, Có điều hòa
1,040,0000000 CN TMT
LR

MỚI
2016
Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC
XE BEN 6X4 TMT SINO290D, động cơ 290Hp, Thùng Vuông, Ben đầu ;
-Tải trọng 13T2
 - Kích thước dài thùng : 4800 x 2335/2090 x 950/840 mm
 - Vách thùng 3 ly, sàn 4 ly
 - Lốp: 11R20, Có điều hòa
1,040,0000000 CN TMT
LR

MỚI
2016
Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC
BEN 8X4 TMT SINO336D, động cơ 336Hp, Thùng Vuông, Ben đầu
-Tải trọng 17T050
- Chiều dài thùng Dự kiến: 6700/6590 x 2300/2120x920/820 mm
- Lốp: 12R20, Có điều hòa
1,170,0000000 CN TMT
LR

MỚI
2016
Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC
BEN 8X4 TMT SINO336D, động cơ 336Hp, Thùng Vuông, Ben đầu
-Tải trọng 17T1
- Chiều dài thùng Dự kiến: 6700/6590 x 2300/2120x920/820 mm
- Lốp: 12R20, Có điều hòa
1,170,0000000 CN TMT
LR

MỚI
2016
Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC
XE BEN 6X4 TMT SINO290D, động cơ 290Hp, Thùng Vuông, Ben đầu ; Tải trọng 12T
- Kích thước dài thùng : 4800/4700 x 2340/2090 x 960/830 mm
- Vách thùng 3 ly, sàn 4 ly
- Lốp: 11R20, Có điều hòa
1,200,0000000 CN TMT
LR

MỚI
2016
Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO), HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC
BEN 8X4 TMT SINO336D, động cơ 336Hp, Thùng Vuông, Ben đầu
-Tải trọng 15T
- Chiều dài thùng Dự kiến: 6700/6400 x 2300/2110x940/840 mm
 - Lốp: 12R20, Có điều hòa
1,320,0000000 CN TMT
LR

MỚI
2016
BEN HOWO 6X4, HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC, TMT SI371D, động cơ  371HP, Cabin Howo HW76, - Tải trọng: 11T860
 - Độ dày thùng : đáy 6mm, Vách 4mm, Thùng Vuông, Ben đầu
- Hộp số: HW19710TL
- Nhíp trước/ sau: 9/10 lá; cầu sau: cầu dầu 5.73
 - Hệ thống ben Hyva
- Ghế hơi; Bình hơi + bình dầu = nhôm
- Kính quay
 - Khả năng leo dốc là 52%
 - Lốp: 1200R20 loại 22PR
- Kích thước thùng: 5.030 x 2.310/2080 x 850/800 mm
1120000000 CN TMT
LR
BEN HOWO 8X4, HÀNG NHẬP KHẨU 3 CỤC, TMT SI371D, động cơ  371HP, Cabin Howo HW76, - Tải trọng: 15T75
 - Độ dày thùng : đáy 6mm, Vách 4mm, Thùng Vuông, Ben đầu
- Hộp số: HW19710TL
- Nhíp trước/ sau: 9/10 lá; cầu sau: cầu dầu 5.73
 - Hệ thống ben Hyva
- Ghế hơi; Bình hơi + bình dầu = nhôm
- Kính quay
 - Khả năng leo dốc là 52%
 - Lốp: 1200R20 loại 22PR
- Kích thước thùng: 6.220 x 2.300/2110 x 900/790 mm
1.210.000000 CN TMT
LR
XE BEN HOWO- DONGFENG 6X4 VÀ 8X4 TMT NHẬP KHẨU
Nhẵn Hiệu: CNHTC (HOWO)
XE BEN 6X4 TMT SINO290D, động cơ 290Hp, Thùng vát; Tải trọng 13T5
 - Kích thước dài thùng : 4800 x 2340/1500x1050/760 mm
 - Vách thùng 3 ly, sàn 4 ly
 - Lốp: 11R20, Có điều hòa
1,120,0000000 CN TMT
NK
2015
Nhẵn Hiệu: DONGFENG
XE BEN DONGFENG 8X4 CBU,Loại TMTDF300D, động cơ 300Hp Cabin D916, Ben đầu
 - Khối: 13.4M3, Tải trọng 16T390
- Kích thước dài thùng : 6900/6500 X 2330/2130 X 860/760 MM
 - Lốp: 1100-20 Tam Gíac, có điều hòa
1150000000 CN TMT
NK
XE BEN 6X4 (THÙNG VUÔNG), động cơ  371HP, Cabin Howo, 12T37
 - Độ dày thùng : đáy 4mm, thành 3mm
 - Chiều dài thùng : 5.000 x 2.300/2.100 x 920/760mm (10,3M3)
 - Khả năng leo dốc là 52%
 - Lốp: 1200R20 loại 22PR
1155000000 CN
NK
XE BEN 6X4 (THÙNG VÁT), động cơ  371HP, Cabin Howo, 12T37
 - Độ dày thùng : đáy 4mm, thành 3mm
 - Chiều dài thùng : 5.000/4.900 x 2.300/1.180 x 840/150mm (8,2M3)
 - Khả năng leo dốc là 52%
 - Lốp: 1200R20 loại 22PR
1155000000 CN
NK
XE BEN 8X4, động cơ  371HP, Cabin Howo HW76, 16T33
 - Độ dày thùng : đáy 6mm, thành 4mm, Thùng Vuông, Ben đầu
- Hộp số: HW19712, 12 TIẾN, 2 LÙI
- Nhíp trước/ sau: 11/10 lá; cầu sau: cầu dầu 5.73
 - Hệ thống ben Hyva
- Ghế hơi; Bình hơi + bình dầu = nhôm
- Kính Điện
 - Khả năng leo dốc là 52%
 - Lốp: 1200R20 loại 22PR
- Kích thước dài thùng: 5980* 2280/1480* 1070mm
1330000000 CN VT

NK
XE BEN 8X4, động cơ  371HP, Cabin Howo HW76, 16T8
 - Độ dày thùng : đáy 6mm, thành 4mm, Thùng Vuông, Ben đầu
- Hộp số: HW19710TL
- Nhíp trước/ sau: 4/5 lá; cầu sau: cầu dầu 5.73
 - Hệ thống ben Hyva
- Ghế thường; Bình hơi sắt,  bình dầu nhôm
- Kính quay
 - Khả năng leo dốc là 52%
 - Lốp: 1200R20 loại 22PR
- XHĐ T: 1,300TR
 - Kích thước dài thùng: 6.000 x 2.300 x 1.080 mm
1365000000 2016
NK
XE BEN 8X4, động cơ  371HP, Cabin Howo HW76, 16T8
 - Độ dày thùng : đáy 4mm, thành 3mm, Thùng Vuông, Ben đầu
- Hộp số: HW19712, 12 TIẾN, 2 LÙI
- Nhíp trước/ sau: 11/10 lá; cầu sau: cầu dầu 5.73
 - Hệ thống ben Hyva
- Ghế hơi; Bình hơi + bình dầu = nhôm
- Kính Điện
 - Khả năng leo dốc là 52%
 - Lốp: 1200R20 loại 22PR
- XHĐ T: 1,350TR
- Kích thước dài thùng: 6.000 x 2.300 x 950 mm
1370000000 2016 NK


Ghi chú : Bảng giá xe Howo có thể thay đổi trong một số thời điểm cụ thể. Vì vậy, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp để nhận được báo giá tốt nhất về sản phẩm.

THÔNG TIN CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 18002077 ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ VÀ MUA XE ĐÚNG GIÁ.